辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "phân vân" (1件)

phân vân
play
日本語 動悩む
マイ単語
Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.
どれを選ぶか悩んでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "phân vân" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "phân vân" (2件)

Tôi đang phân vân không biết chọn cái nào.
どれを選ぶか悩んでいる。
Tôi đang phân vân có nên nghỉ việc ra ngoài làm tự do.
私は仕事を辞めてフリーランスになるべきか迷っています。